TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocher

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

rocher nghĩa là núi đá, mòm đá, xương đá, sùi bọt.

Nghĩa của rocher

Danh từ · giống đực

  1. Núi đá, mòm đá.
    • Escalader un rocher, faire du rocherleo núi đá
  2. Giải phẫu học Xương đá.
  3. Bánh (hình) núi đá.
  4. Động vật học Ốc gai.
    • parler aux rochersnối với những kẻ lòng dạ sắt đá

Nội động từ

  1. Sùi bọt (bia lên men).
  2. Sùi mặt (bạc khi động đặc lại).

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Rắc hàn the (trước khi hàn).

Dạng từ của rocher

Đi với mạo từ: un rocher · le rocher

Số nhiềurochers

Câu ví dụ với rocher

  • Il a construit sa maison sur le rocher. Ông ấy đã xây nhà của mình trên tảng đá.Tatoeba #131796
  • Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock (mass of projecting rock)

Câu hỏi thường gặp

rocher nghĩa là gì?

rocher (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là núi đá, mòm đá, xương đá, sùi bọt.

rocher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocher (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ʃe/.

rocher là giống đực hay giống cái?

rocher là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.