TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solidité

danh từ giống cái (f)
/sɔ.li.di.te/ giọng máy của trình duyệt

solidité nghĩa là sự chắc, sự bền, sự vững, sự vững vàng.

Nghĩa của solidité

Danh từ · giống cái

  1. Sự chắc, sự bền.
    • Solidité d'un meubleđồ gỗ bền
  2. Sự vững, sự vững vàng.
    • Solidité d'une thèsesự vững vàng của một luận văn
  3. Sự bền vững.
    • La solidité des institutionssự bền vững của các thể chế

Dạng từ của solidité

Đi với mạo từ: une solidité · la solidité

Số nhiềusolidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solidity, solidness

Câu hỏi thường gặp

solidité nghĩa là gì?

solidité (danh từ) nghĩa là sự chắc, sự bền, sự vững, sự vững vàng.

solidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.di.te/.

solidité là giống đực hay giống cái?

solidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.