caducité
caducité nghĩa là tình trạng vô hiệu, tình trạng tàn tạ, tình trạng già yếu.
Nghĩa của caducité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tình trạng vô hiệu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tình trạng tàn tạ; tình trạng già yếu.
Dạng từ của caducité
Đi với mạo từ: une caducité · la caducité
| Số nhiều | caducités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caducité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caducity; transience
Câu hỏi thường gặp
caducité nghĩa là gì?
caducité (danh từ) nghĩa là tình trạng vô hiệu, tình trạng tàn tạ, tình trạng già yếu.
caducité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caducité (giọng Pháp chuẩn): /ka.dy.si.te/.
caducité là giống đực hay giống cái?
caducité là danh từ giống cái (dùng với une, la).