TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caducité

danh từ giống cái (f)
/ka.dy.si.te/ giọng máy của trình duyệt

caducité nghĩa là tình trạng vô hiệu, tình trạng tàn tạ, tình trạng già yếu.

Nghĩa của caducité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tình trạng vô hiệu.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tình trạng tàn tạ; tình trạng già yếu.

Dạng từ của caducité

Đi với mạo từ: une caducité · la caducité

Số nhiềucaducités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caducité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caducity; transience

Câu hỏi thường gặp

caducité nghĩa là gì?

caducité (danh từ) nghĩa là tình trạng vô hiệu, tình trạng tàn tạ, tình trạng già yếu.

caducité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caducité (giọng Pháp chuẩn): /ka.dy.si.te/.

caducité là giống đực hay giống cái?

caducité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.