caduc
/ka.dyk/ giọng máy của trình duyệt
caduc nghĩa là lỗi thời, rụng, sớm rụng.
Nghĩa của caduc
Tính từ
- Lỗi thời.
- Un usage caducmột tục lệ lỗi thời
- Thực vật học, giải phẫu Rụng, sớm rụng.
- Membrane caduquemàng rụng
- stipules caduqueslá kèm sớm rụng
- Luật học, pháp lý Vô hiệu.
- Testament caducdi chúc vô hiệu
- Từ cũ, nghĩa cũ Sắp tàn, tàn tạ; già yếu.
- Âge caductuổi già yếu
Dạng từ của caduc
| Số nhiều | caducs |
| Giống cái | caduque |
| Giống cái số nhiều | caduques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caduc
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deciduous (relating to trees that shed their leaves in winter); obsolete; null and void
Câu hỏi thường gặp
caduc nghĩa là gì?
caduc (tính từ) nghĩa là lỗi thời, rụng, sớm rụng.
caduc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caduc (giọng Pháp chuẩn): /ka.dyk/.