cadreur
danh từ giống đực (m)
/ka.dʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
cadreur nghĩa là người quay phim.
Nghĩa của cadreur
Danh từ · giống đực
- Người quay phim (thường là cameraman).
Dạng từ của cadreur
Đi với mạo từ: un cadreur · le cadreur
| Số nhiều | cadreurs |
| Giống cái | cadreuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadreur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cameraman
Câu hỏi thường gặp
cadreur nghĩa là gì?
cadreur (danh từ) nghĩa là người quay phim.
cadreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadreur (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁœʁ/.
cadreur là giống đực hay giống cái?
cadreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).