TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadreur

danh từ giống đực (m)
/ka.dʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cadreur nghĩa là người quay phim.

Nghĩa của cadreur

Danh từ · giống đực

  1. Người quay phim (thường là cameraman).

Dạng từ của cadreur

Đi với mạo từ: un cadreur · le cadreur

Số nhiềucadreurs
Giống cáicadreuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadreur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cameraman

Câu hỏi thường gặp

cadreur nghĩa là gì?

cadreur (danh từ) nghĩa là người quay phim.

cadreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadreur (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁœʁ/.

cadreur là giống đực hay giống cái?

cadreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.