TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivace

/vi.vas/ giọng máy của trình duyệt

vivace nghĩa là sống dai, dai dẳng.

Nghĩa của vivace

Tính từ

  1. Sống dai.
    • Plantes vivacescây sống dai
  2. Dai dẳng.
    • Préjugés vivacesthành kiến dai dẳng
  3. Âm nhạc Hoạt.
    • Allegro vivacekhúc alêgô hoạt

Dạng từ của vivace

Số nhiềuvivaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivace

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vivace

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Full of life or vitality; vivacious; long-lived, enduring; perennial (that can live several years); cold hardy (that can withstand frost)

Câu hỏi thường gặp

vivace nghĩa là gì?

vivace (tính từ) nghĩa là sống dai, dai dẳng.

vivace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivace (giọng Pháp chuẩn): /vi.vas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.