vivace
/vi.vas/ giọng máy của trình duyệt
vivace nghĩa là sống dai, dai dẳng.
Nghĩa của vivace
Tính từ
- Sống dai.
- Plantes vivacescây sống dai
- Dai dẳng.
- Préjugés vivacesthành kiến dai dẳng
- Âm nhạc Hoạt.
- Allegro vivacekhúc alêgô hoạt
Dạng từ của vivace
| Số nhiều | vivaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivace
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vivace
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Full of life or vitality; vivacious; long-lived, enduring; perennial (that can live several years); cold hardy (that can withstand frost)
Câu hỏi thường gặp
vivace nghĩa là gì?
vivace (tính từ) nghĩa là sống dai, dai dẳng.
vivace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivace (giọng Pháp chuẩn): /vi.vas/.