TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pérenne

/pe.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

pérenne nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu.

Nghĩa của pérenne

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lâu dài, vĩnh cửu; lâu đời.
    • source pérenne(địa lý; địa chất) suối không bao giờ cạn

Dạng từ của pérenne

Số nhiềupérennes

Họ từ của pérenne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perennial; long-lasting

Câu hỏi thường gặp

pérenne nghĩa là gì?

pérenne (tính từ) nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu.

pérenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pérenne (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.