TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péremptoire

/pe.ʁɑ̃p.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

péremptoire nghĩa là bị hủy bỏ, không cãi được.

Nghĩa của péremptoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Bị hủy bỏ (vì quá hạn).
  2. Không cãi được.
    • Argument péremptoirelý lẽ không cãi được
  3. Kiên quyết.
    • Ton péremptoiregiọng kiên quyết

Dạng từ của péremptoire

Số nhiềupéremptoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với péremptoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peremptory

Câu hỏi thường gặp

péremptoire nghĩa là gì?

péremptoire (tính từ) nghĩa là bị hủy bỏ, không cãi được.

péremptoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péremptoire (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.