TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péremption

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

péremption nghĩa là sự hủy bỏ.

Nghĩa của péremption

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự hủy bỏ (vì quá hạn).

Dạng từ của péremption

Đi với mạo từ: une péremption · la péremption

Số nhiềupéremptions

Họ từ của péremption

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expiry, expiration; acquiescence, estoppel by acquiescence

Câu hỏi thường gặp

péremption nghĩa là gì?

péremption (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ.

péremption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péremption (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɑ̃p.sjɔ̃/.

péremption là giống đực hay giống cái?

péremption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.