TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péquin

danh từ giống đực (m)
/pe.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

péquin nghĩa là Như pékin.

Nghĩa của péquin

Danh từ · giống đực

  1. Như pékin.

Dạng từ của péquin

Đi với mạo từ: un péquin · le péquin

Số nhiềupéquins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civvy; Joe Schmoe, rando

Câu hỏi thường gặp

péquin nghĩa là gì?

péquin (danh từ) nghĩa là Như pékin.

péquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péquin (giọng Pháp chuẩn): /pe.kɛ̃/.

péquin là giống đực hay giống cái?

péquin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.