TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivable

/vi.vabl/ giọng máy của trình duyệt

vivable nghĩa là sống được.

Nghĩa của vivable

Tính từ

  1. Thân mật Sống được.
    • Maison vivablemột ngôi nhà sống được
    • Être toujours dans l'incertitude, ce n'est pas vivable!lúc nào cũng không có gì là chắc chắn thì sống sao được!
  2. Có thể sống chung được.
    • Une personne vivablemột người có thể sống chung được

Dạng từ của vivable

Số nhiềuvivables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivable

Trái nghĩa

Họ từ của vivable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bearable; pleasant

Câu hỏi thường gặp

vivable nghĩa là gì?

vivable (tính từ) nghĩa là sống được.

vivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivable (giọng Pháp chuẩn): /vi.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.