vivable
/vi.vabl/ giọng máy của trình duyệt
vivable nghĩa là sống được.
Nghĩa của vivable
Tính từ
- Thân mật Sống được.
- Maison vivablemột ngôi nhà sống được
- Être toujours dans l'incertitude, ce n'est pas vivable!lúc nào cũng không có gì là chắc chắn thì sống sao được!
- Có thể sống chung được.
- Une personne vivablemột người có thể sống chung được
Dạng từ của vivable
| Số nhiều | vivables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivable
Trái nghĩa
Họ từ của vivable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bearable; pleasant
Câu hỏi thường gặp
vivable nghĩa là gì?
vivable (tính từ) nghĩa là sống được.
vivable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivable (giọng Pháp chuẩn): /vi.vabl/.