TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invivable

/ɛ̃.vi.vabl/ giọng máy của trình duyệt

invivable nghĩa là khó sống quá, khó sống cùng, khó chơi.

Nghĩa của invivable

Tính từ

  1. Khó sống quá.
    • Existence invivablecuộc sống khó sống quá
  2. Thân mật Khó sống cùng, khó chơi.
    • Personne invivablengười khó chơi

Dạng từ của invivable

Số nhiềuinvivables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impossible to live in, unbearable; impossible to live with, unbearable

Câu hỏi thường gặp

invivable nghĩa là gì?

invivable (tính từ) nghĩa là khó sống quá, khó sống cùng, khó chơi.

invivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invivable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.