invivable
/ɛ̃.vi.vabl/ giọng máy của trình duyệt
invivable nghĩa là khó sống quá, khó sống cùng, khó chơi.
Nghĩa của invivable
Tính từ
- Khó sống quá.
- Existence invivablecuộc sống khó sống quá
- Thân mật Khó sống cùng, khó chơi.
- Personne invivablengười khó chơi
Dạng từ của invivable
| Số nhiều | invivables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impossible to live in, unbearable; impossible to live with, unbearable
Câu hỏi thường gặp
invivable nghĩa là gì?
invivable (tính từ) nghĩa là khó sống quá, khó sống cùng, khó chơi.
invivable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invivable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.vabl/.