invité
invité nghĩa là khách mời.
Nghĩa của invité
Danh từ · cả hai giống
- Khách mời.
Dạng từ của invité
| Số nhiều | invités |
| Giống cái | invitée |
| Giống cái số nhiều | invitées |
Câu ví dụ với invité
- Merci de m'avoir invité. Cám ơn bạn đã mời tôi.Tatoeba #494085
- Merci de m'avoir invité à la fête. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341348
- Qui vous a invité ici ? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640102
- Qui t'a invité ici ? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640103
- J'ai aussi été invité. Tôi cũng đã được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4008977
- Vous êtes invité. Bạn được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404156
- Tu es invité. Bạn được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404158
- Je l'ai invitée au cinéma. Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest (person who is invited)
- Tính từ invited
Câu hỏi thường gặp
invité nghĩa là gì?
invité (danh từ) nghĩa là khách mời.
invité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.te/.
invité là giống đực hay giống cái?
invité là danh từ cả hai giống.