TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invité

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

invité nghĩa là khách mời.

Nghĩa của invité

Danh từ · cả hai giống

  1. Khách mời.

Dạng từ của invité

Số nhiềuinvités
Giống cáiinvitée
Giống cái số nhiềuinvitées

Câu ví dụ với invité

  • Merci de m'avoir invité. Cám ơn bạn đã mời tôi.Tatoeba #494085
  • Merci de m'avoir invité à la fête. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341348
  • Qui vous a invité ici ? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640102
  • Qui t'a invité ici ? Ai đã mời bạn đến đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640103
  • J'ai aussi été invité. Tôi cũng đã được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4008977
  • Vous êtes invité. Bạn được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404156
  • Tu es invité. Bạn được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404158
  • Je l'ai invitée au cinéma. Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest (person who is invited)
  • Tính từ invited

Câu hỏi thường gặp

invité nghĩa là gì?

invité (danh từ) nghĩa là khách mời.

invité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.te/.

invité là giống đực hay giống cái?

invité là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.