TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invocateur

/ɛ̃vɔkatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

invocateur nghĩa là cầu khấn, người cầu khấn.

Nghĩa của invocateur

Tính từ

  1. Cầu khấn.

Danh từ · giống đực

  1. Người cầu khấn.

Dạng từ của invocateur

Số nhiềuinvocateurs
Giống cáiinvocatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invoker

Câu hỏi thường gặp

invocateur nghĩa là gì?

invocateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cầu khấn, người cầu khấn.

invocateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invocateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃vɔkatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.