invocateur
/ɛ̃vɔkatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
invocateur nghĩa là cầu khấn, người cầu khấn.
Nghĩa của invocateur
Tính từ
- Cầu khấn.
Danh từ · giống đực
- Người cầu khấn.
Dạng từ của invocateur
| Số nhiều | invocateurs |
| Giống cái | invocatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invoker
Câu hỏi thường gặp
invocateur nghĩa là gì?
invocateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cầu khấn, người cầu khấn.
invocateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invocateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃vɔkatœʁ/.