TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invocation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

invocation nghĩa là sự cầu khấn.

Nghĩa của invocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cầu khấn.
  2. Lời cầu khấn nàng thơ.
  3. Tôn giáo Sự phù hộ.
    • Eglise placée sous l'invocation de la Viergenhà thờ đặt dưới sự phù hộ của Đức Mẹ

Dạng từ của invocation

Đi với mạo từ: une invocation · l'invocation

Số nhiềuinvocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invocation

Câu hỏi thường gặp

invocation nghĩa là gì?

invocation (danh từ) nghĩa là sự cầu khấn.

invocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invocation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/.

invocation là giống đực hay giống cái?

invocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.