invocation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
invocation nghĩa là sự cầu khấn.
Nghĩa của invocation
Danh từ · giống cái
- Sự cầu khấn.
- Lời cầu khấn nàng thơ.
- Tôn giáo Sự phù hộ.
- Eglise placée sous l'invocation de la Viergenhà thờ đặt dưới sự phù hộ của Đức Mẹ
Dạng từ của invocation
Đi với mạo từ: une invocation · l'invocation
| Số nhiều | invocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invocation
Câu hỏi thường gặp
invocation nghĩa là gì?
invocation (danh từ) nghĩa là sự cầu khấn.
invocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invocation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/.
invocation là giống đực hay giống cái?
invocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).