annuel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
annuel nghĩa là hằng năm, thường niên, lâu một năm, một năm.
Nghĩa của annuel
Tính từ
- Hằng năm, thường niên.
- Congé annuelsự nghỉ phép hằng năm, sự nghỉ phép thường niên
- Banquet annuelbữa tiệc được tổ chức hằng năm
- Fête annuellelễ hằng năm
- Lâu một năm, (sống) một năm.
- Plante annuellecây một năm
Dạng từ của annuel
| Số nhiều | annuels |
| Giống cái | annuelle |
| Giống cái số nhiều | annuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annuel
Trái nghĩa
Họ từ của annuel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annual, yearly; annual (with only one growing season)
Câu hỏi thường gặp
annuel nghĩa là gì?
annuel (tính từ) nghĩa là hằng năm, thường niên, lâu một năm, một năm.
annuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annuel (giọng Pháp chuẩn): /a.nɥɛl/.