TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annuel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

annuel nghĩa là hằng năm, thường niên, lâu một năm, một năm.

Nghĩa của annuel

Tính từ

  1. Hằng năm, thường niên.
    • Congé annuelsự nghỉ phép hằng năm, sự nghỉ phép thường niên
    • Banquet annuelbữa tiệc được tổ chức hằng năm
    • Fête annuellelễ hằng năm
  2. Lâu một năm, (sống) một năm.
    • Plante annuellecây một năm

Dạng từ của annuel

Số nhiềuannuels
Giống cáiannuelle
Giống cái số nhiềuannuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annuel

Trái nghĩa

Họ từ của annuel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annual, yearly; annual (with only one growing season)

Câu hỏi thường gặp

annuel nghĩa là gì?

annuel (tính từ) nghĩa là hằng năm, thường niên, lâu một năm, một năm.

annuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annuel (giọng Pháp chuẩn): /a.nɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.