TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annuellement

/a.nɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

annuellement nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

Nghĩa của annuellement

Phó từ

  1. Hằng năm, mỗi năm.
    • Droits perçus annuellementthuế thu hàng năm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ annually, yearly

Câu hỏi thường gặp

annuellement nghĩa là gì?

annuellement (phó từ) nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

annuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annuellement (giọng Pháp chuẩn): /a.nɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.