jeunesse
jeunesse nghĩa là tuổi trẻ, tuổi xuân, thanh niên.
Nghĩa của jeunesse
Danh từ · giống cái
- Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên.
- Rêve de jeunesseước mơ của tuổi trẻ
- Thanh niên.
- Jeunesses communistes(tổ chức) thanh niên cộng sản
- Sự trẻ, sự trẻ trung, sự trai trẻ; nét trẻ trung.
- Thân mật Cô gái trẻ, người đàn bà trẻ
Dạng từ của jeunesse
Đi với mạo từ: une jeunesse · la jeunesse
| Số nhiều | jeunesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeunesse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với jeunesse
- n'être pas de la première jeunesse — không còn trẻ trung gì đâu
- première jeunesse — tuổi thanh xuân
- seconde jeunesse — tuổi hồi xuân
Câu ví dụ với jeunesse
- La jeunesse ne reviendra pas une fois passée. Thanh xuân đi qua rồi thì sẽ không trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12314248
- Est-ce qu'il y a une auberge de jeunesse près d'ici ? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ youth
Câu hỏi thường gặp
jeunesse nghĩa là gì?
jeunesse (danh từ) nghĩa là tuổi trẻ, tuổi xuân, thanh niên.
jeunesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jeunesse (giọng Pháp chuẩn): /ʒœ.nɛs/.
jeunesse là giống đực hay giống cái?
jeunesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).