TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeunet

/ʒœ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

jeunet nghĩa là trẻ măng.

Nghĩa của jeunet

Tính từ

  1. Thân mật Trẻ măng.
    • Air jeunetvẻ trẻ măng

Dạng từ của jeunet

Số nhiềujeunets
Giống cáijeunette /ʒœ.nɛt/
Giống cái số nhiềujeunettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeunet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very young

Câu hỏi thường gặp

jeunet nghĩa là gì?

jeunet (tính từ) nghĩa là trẻ măng.

jeunet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeunet (giọng Pháp chuẩn): /ʒœ.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.