TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeunement

/ʒœn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jeunement nghĩa là mới.

Nghĩa của jeunement

Phó từ

  1. Săn bắn Mới.
    • Cerf dix-cors jeunementhươu mới sang bảy tuổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ youngly

Câu hỏi thường gặp

jeunement nghĩa là gì?

jeunement (phó từ) nghĩa là mới.

jeunement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeunement (giọng Pháp chuẩn): /ʒœn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.