TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeune homme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒœ.n‿ɔm/

jeune homme nghĩa là thanh niên.

Nghĩa của jeune homme

Danh từ · giống đực

  1. Thanh niên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • John est un jeune homme américain.John là một thanh niên người Mỹ.

Dạng từ của jeune homme

Đi với mạo từ: un jeune homme · le jeune homme

Số nhiềujeunes hommes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeune homme

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jeune homme

  • Il a rencontré un gentil jeune homme. Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130952
  • John est un jeune homme américain. John là một thanh niên người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337921

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young man, youth

Câu hỏi thường gặp

jeune homme nghĩa là gì?

jeune homme (danh từ) nghĩa là thanh niên.

jeune homme là giống đực hay giống cái?

jeune homme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.