soliflore
danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
soliflore nghĩa là lọ một hoa, lọ độc hoa.
Nghĩa của soliflore
Danh từ · giống đực
- Lọ (để chỉ cắm) một hoa, lọ độc hoa.
Dạng từ của soliflore
Đi với mạo từ: un soliflore · le soliflore
| Số nhiều | soliflores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A vase designed to hold a single stem or flower.
Câu hỏi thường gặp
soliflore nghĩa là gì?
soliflore (danh từ) nghĩa là lọ một hoa, lọ độc hoa.
soliflore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soliflore (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.flɔʁ/.
soliflore là giống đực hay giống cái?
soliflore là danh từ giống đực (dùng với un, le).