soliloque
danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.lɔk/ giọng máy của trình duyệt
soliloque nghĩa là sự nói một mình.
Nghĩa của soliloque
Danh từ · giống đực
- Sự nói một mình.
Dạng từ của soliloque
Đi với mạo từ: un soliloque · le soliloque
| Số nhiều | soliloques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soliloque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soliloquy (act of a character speaking to himself)
Câu hỏi thường gặp
soliloque nghĩa là gì?
soliloque (danh từ) nghĩa là sự nói một mình.
soliloque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soliloque (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.lɔk/.
soliloque là giống đực hay giống cái?
soliloque là danh từ giống đực (dùng với un, le).