TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soliloque

danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.lɔk/ giọng máy của trình duyệt

soliloque nghĩa là sự nói một mình.

Nghĩa của soliloque

Danh từ · giống đực

  1. Sự nói một mình.

Dạng từ của soliloque

Đi với mạo từ: un soliloque · le soliloque

Số nhiềusoliloques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soliloque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soliloquy (act of a character speaking to himself)

Câu hỏi thường gặp

soliloque nghĩa là gì?

soliloque (danh từ) nghĩa là sự nói một mình.

soliloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soliloque (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.lɔk/.

soliloque là giống đực hay giống cái?

soliloque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.