TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fragment

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fragment nghĩa là mảnh, mẩu.

Nghĩa của fragment

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh, mẩu, đoạn.
    • Un fragment de rochemột mảnh đá
    • Fragments d'une lettrenhững mẫu của một bức thư
    • Des fragments d'une œuvretừng đoạn của một tác phẩm

Dạng từ của fragment

Đi với mạo từ: un fragment · le fragment

Số nhiềufragments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fragment

Câu hỏi thường gặp

fragment nghĩa là gì?

fragment (danh từ) nghĩa là mảnh, mẩu.

fragment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fragment (giọng Pháp chuẩn): /fʁaɡ.mɑ̃/.

fragment là giống đực hay giống cái?

fragment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.