TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fragmentaire

/fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fragmentaire nghĩa là rời từng mảnh, rời từng mẫu.

Nghĩa của fragmentaire

Tính từ

  1. Rời từng mảnh, rời từng mẫu, chia từng đoạn.
    • état fragmentairetình trạng rời từng mảnh

Dạng từ của fragmentaire

Số nhiềufragmentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragmentaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fragmentary

Câu hỏi thường gặp

fragmentaire nghĩa là gì?

fragmentaire (tính từ) nghĩa là rời từng mảnh, rời từng mẫu.

fragmentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fragmentaire (giọng Pháp chuẩn): /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.