TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entier

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

entier nghĩa là đầy đủ, cả, hoàn toàn, toàn thể.

Nghĩa của entier

Tính từ

  1. Đầy đủ, cả, toàn cả.
    • La classe entièrecả lớp
    • Un jour entiercả một ngày
  2. Hoàn toàn.
    • Jouir d'une entière libertéhưởng tự do hoàn toàn
  3. Nguyên; y nguyên.
    • Feuille entière(thực vật học) lá nguyên
    • Nombre entier(toán học) số nguyên
    • La question reste entièrevấn đề vẫn y nguyên
  4. Kiên quyết.
    • Être entier dans ses opinionskiên quyết trong ý kiến của mình
  5. Chưa thiến.
    • Cheval entierngựa chưa thiến, ngựa giống

Danh từ · giống đực

  1. Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ.
    • Conserver dans son entiergiữ nguyên cả bộ

Dạng từ của entier

Số nhiềuentiers
Giống cáientière /ɑ̃.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềuentières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của entier

Cụm từ, thành ngữ với entier

  • tout entier — cả, toàn bộ
    • Un pain, tout entiercả cái bánh mì
  • famille tout entière — toàn bộ gia đình
  • en entier — toàn bộ

Câu ví dụ với entier

  • L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.Tatoeba #1357202
  • Je veux voyager dans le monde entier. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7686420
  • Le monde entier sait ça. Cả thế thới đều biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3309681
  • L'as-tu lu en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871951
  • L'as-tu lue en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871952
  • L'avez-vous lu en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871953
  • L'avez-vous lue en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871954
  • Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12550252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whole; whole (of a number), integer; entire, whole; wholemeal (UK), wholewheat (US)
  • Danh từ integer, whole number

Câu hỏi thường gặp

entier nghĩa là gì?

entier (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy đủ, cả, hoàn toàn, toàn thể.

entier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entier (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.