entier
entier nghĩa là đầy đủ, cả, hoàn toàn, toàn thể.
Nghĩa của entier
Tính từ
- Đầy đủ, cả, toàn cả.
- La classe entièrecả lớp
- Un jour entiercả một ngày
- Hoàn toàn.
- Jouir d'une entière libertéhưởng tự do hoàn toàn
- Nguyên; y nguyên.
- Feuille entière(thực vật học) lá nguyên
- Nombre entier(toán học) số nguyên
- La question reste entièrevấn đề vẫn y nguyên
- Kiên quyết.
- Être entier dans ses opinionskiên quyết trong ý kiến của mình
- Chưa thiến.
- Cheval entierngựa chưa thiến, ngựa giống
Danh từ · giống đực
- Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ.
- Conserver dans son entiergiữ nguyên cả bộ
Dạng từ của entier
| Số nhiều | entiers |
| Giống cái | entière /ɑ̃.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | entières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của entier
Cụm từ, thành ngữ với entier
- tout entier — cả, toàn bộ
- Un pain, tout entiercả cái bánh mì
- famille tout entière — toàn bộ gia đình
- en entier — toàn bộ
Câu ví dụ với entier
- L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.Tatoeba #1357202
- Je veux voyager dans le monde entier. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7686420
- Le monde entier sait ça. Cả thế thới đều biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3309681
- L'as-tu lu en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871951
- L'as-tu lue en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871952
- L'avez-vous lu en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871953
- L'avez-vous lue en entier ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871954
- Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12550252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whole; whole (of a number), integer; entire, whole; wholemeal (UK), wholewheat (US)
- Danh từ integer, whole number
Câu hỏi thường gặp
entier nghĩa là gì?
entier (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy đủ, cả, hoàn toàn, toàn thể.
entier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entier (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tje/.