TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fractionnel

/fʁak.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

fractionnel nghĩa là chia rẽ, bè phái.

Nghĩa của fractionnel

Tính từ

  1. Chia rẽ, bè phái.
    • Activité fractionnelle au sein d'un partihoạt động chia rẽ (bè phái) trong nội bộ một đảng

Dạng từ của fractionnel

Số nhiềufractionnels
Giống cáifractionnelle
Giống cái số nhiềufractionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fractional

Câu hỏi thường gặp

fractionnel nghĩa là gì?

fractionnel (tính từ) nghĩa là chia rẽ, bè phái.

fractionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractionnel (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.