fractionnement
fractionnement nghĩa là sự phân chia, sự chia nhỏ, sự phân đoạn.
Nghĩa của fractionnement
Danh từ · giống đực
- Sự phân chia, sự chia nhỏ.
- Hóa học Sự phân đoạn.
- Sinh vật học; sinh lý học Sự phân đốt; sự phân cắt.
Dạng từ của fractionnement
Đi với mạo từ: un fractionnement · le fractionnement
| Số nhiều | fractionnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fractionnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fractionation; division
Câu hỏi thường gặp
fractionnement nghĩa là gì?
fractionnement (danh từ) nghĩa là sự phân chia, sự chia nhỏ, sự phân đoạn.
fractionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fractionnement (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.sjɔn.mɑ̃/.
fractionnement là giống đực hay giống cái?
fractionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).