TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fractionnement

danh từ giống đực (m)
/fʁak.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fractionnement nghĩa là sự phân chia, sự chia nhỏ, sự phân đoạn.

Nghĩa của fractionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân chia, sự chia nhỏ.
  2. Hóa học Sự phân đoạn.
  3. Sinh vật học; sinh lý học Sự phân đốt; sự phân cắt.

Dạng từ của fractionnement

Đi với mạo từ: un fractionnement · le fractionnement

Số nhiềufractionnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fractionnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fractionation; division

Câu hỏi thường gặp

fractionnement nghĩa là gì?

fractionnement (danh từ) nghĩa là sự phân chia, sự chia nhỏ, sự phân đoạn.

fractionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractionnement (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.sjɔn.mɑ̃/.

fractionnement là giống đực hay giống cái?

fractionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.