TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enticher

/ɑ̃.ti.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

enticher nghĩa là làm cho say đắm, làm cho mê, làm hỏng, làm hư hỏng.

Nghĩa của enticher

Ngoại động từ

  1. Làm cho say đắm, làm cho mê.
    • Il est entiché de sportanh ta mê thể thao
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Làm hỏng, làm hư hỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become infatuated, besotted (de (“with”))

Câu hỏi thường gặp

enticher nghĩa là gì?

enticher (ngoại động từ) nghĩa là làm cho say đắm, làm cho mê, làm hỏng, làm hư hỏng.

enticher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enticher (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.