enticher
/ɑ̃.ti.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
enticher nghĩa là làm cho say đắm, làm cho mê, làm hỏng, làm hư hỏng.
Nghĩa của enticher
Ngoại động từ
- Làm cho say đắm, làm cho mê.
- Il est entiché de sportanh ta mê thể thao
- Từ cũ, nghĩa cũ Làm hỏng, làm hư hỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become infatuated, besotted (de (“with”))
Câu hỏi thường gặp
enticher nghĩa là gì?
enticher (ngoại động từ) nghĩa là làm cho say đắm, làm cho mê, làm hỏng, làm hư hỏng.
enticher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enticher (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʃe/.