TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entichement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tiʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entichement nghĩa là sự say đắm.

Nghĩa của entichement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự say đắm.

Dạng từ của entichement

Đi với mạo từ: un entichement · l'entichement

Câu hỏi thường gặp

entichement nghĩa là gì?

entichement (danh từ) nghĩa là sự say đắm.

entichement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entichement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tiʃ.mɑ̃/.

entichement là giống đực hay giống cái?

entichement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.