TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enthymème

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

enthymème nghĩa là Luận ba đoạn giản ước.

Nghĩa của enthymème

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Luận ba đoạn giản ước.

Dạng từ của enthymème

Đi với mạo từ: un enthymème · l'enthymème

Số nhiềuenthymèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthymeme

Câu hỏi thường gặp

enthymème nghĩa là gì?

enthymème (danh từ) nghĩa là Luận ba đoạn giản ước.

enthymème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enthymème (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mɛm/.

enthymème là giống đực hay giống cái?

enthymème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.