TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rompu

/ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt

rompu nghĩa là gãy, đứt, mệt nhoài.

Nghĩa của rompu

Tính từ

  1. Gãy, đứt.
  2. Mệt nhoài.
    • Je suis romputôi mệt nhoài
  3. Rompu à ; thành thạo, thạo, lão luyện.
    • Rompu au travailthạo việc
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Hủy bỏ, thủ tiêu, bỏ.
    • Fiançailles rompuescuộc đính hôn đã hủy bỏ

Dạng từ của rompu

Số nhiềurompus
Giống cáirompue
Giống cái số nhiềurompues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rompu

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rompu

  • parler à bâtons rompus — xem bâton
  • style rompu — lời văn cóc chảy

Câu ví dụ với rompu

  • Il paraît que Carol et Will ont rompu. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180660
  • « Vous ne vous êtes pas mariés ? » « Oh, c'est fini entre nous. Nous avons rompu nos fiançailles. » "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11335498
  • « Vous ne vous êtes pas mariées ? » « Oh, c'est fini entre nous. Nous avons rompu nos fiançailles. » "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11335499

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ broken, exhausted, worn-out; practiced, skilled, experienced

Câu hỏi thường gặp

rompu nghĩa là gì?

rompu (tính từ) nghĩa là gãy, đứt, mệt nhoài.

rompu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rompu (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.py/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.