TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romsteck

danh từ giống đực (m)
/ʁɔm.stɛk/ giọng máy của trình duyệt

romsteck nghĩa là thịt mộng.

Nghĩa của romsteck

Danh từ · giống đực

  1. Thịt mộng.

Dạng từ của romsteck

Đi với mạo từ: un romsteck · le romsteck

Câu hỏi thường gặp

romsteck nghĩa là gì?

romsteck (danh từ) nghĩa là thịt mộng.

romsteck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romsteck (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔm.stɛk/.

romsteck là giống đực hay giống cái?

romsteck là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.