TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partiel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

partiel nghĩa là một phần, bộ phận, riêng phần, riêng.

Nghĩa của partiel

Tính từ

  1. Một phần, bộ phận.
    • Paiement partielsự trả một phần
    • éclipse partielle de la lunenguyệt thực một phần
  2. Toán học Riêng phần, riêng.
    • Corrélation partielletương quan riêng phần
    • Différentielle partiellevi phân riêng

Dạng từ của partiel

Số nhiềupartiels
Giống cáipartielle
Giống cái số nhiềupartielles

Câu ví dụ với partiel

  • Voudriez-vous travailler à temps plein ou à temps partiel ? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928921

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ partial (part, no full)
  • Danh từ overtone (harmonic); midterm exam

Câu hỏi thường gặp

partiel nghĩa là gì?

partiel (tính từ) nghĩa là một phần, bộ phận, riêng phần, riêng.

partiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partiel (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.