partiel
partiel nghĩa là một phần, bộ phận, riêng phần, riêng.
Nghĩa của partiel
Tính từ
- Một phần, bộ phận.
- Paiement partielsự trả một phần
- éclipse partielle de la lunenguyệt thực một phần
- Toán học Riêng phần, riêng.
- Corrélation partielletương quan riêng phần
- Différentielle partiellevi phân riêng
Dạng từ của partiel
| Số nhiều | partiels |
| Giống cái | partielle |
| Giống cái số nhiều | partielles |
Câu ví dụ với partiel
- Voudriez-vous travailler à temps plein ou à temps partiel ? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ partial (part, no full)
- Danh từ overtone (harmonic); midterm exam
Câu hỏi thường gặp
partiel nghĩa là gì?
partiel (tính từ) nghĩa là một phần, bộ phận, riêng phần, riêng.
partiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partiel (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sjɛl/.