TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partie

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

partie nghĩa là phần, bộ phận, chuyên môn, ngành.

Nghĩa của partie

Danh từ · giống cái

  1. Phần, bộ phận.
    • Les parties du corpscác bộ phận của cơ thể
  2. Chuyên môn, ngành.
    • Être très fort dans sa partierất giỏi trong chuyên môn của mình
  3. Cuộc (chơi, đấu).
    • Partie de chassecuộc đi săn
    • La partie n'est pas égalecuộc đấu không cân sức
    • Abandonner la partiebỏ cuộc
  4. Thể dục thể thao; đánh bài (đánh cờ)) ván, hội; hiệp.
  5. Bên.
    • Les parties en litigecác bên tranh chấp
  6. Âm nhạc Bè.
  7. Số nhiều, thông tục Cơ quan sinh dục.

Tính từ

  1. xem parti — Đảng; phe, phái.

Dạng từ của partie

Đi với mạo từ: une partie · la partie

Số nhiềuparties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partie

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với partie

  • avoir affaire à forte partie — gặp một đối thủ mạnh
  • en partie — một phần
  • faire partie de — ở trong số những; thuộc về
  • faire partie nulle — hòa, không được không thua
  • gagner la partie — được
  • partie d'honneur — ván quyết định, hiệp quyết định
  • partie fine — xem fin
  • parties du discours — xem discours
  • parties honteuses — xem honteux
  • parties naturelles — xem naturel
  • parties nobles — xem noble
  • perdre la partie — thua
  • prendre à partie — buộc tội, đổ trách nhiệm cho

Câu ví dụ với partie

  • Ce roman se compose de trois parties. Tiểu thuyết này gồm ba phần.Tatoeba #433248
  • Une partie de ces pommes sont abimées. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11287
  • Cela ne faisait pas partie du plan. Việc đó nằm ngoài kế hoạch (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661961
  • On espérait pouvoir gagner la partie. Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331252
  • La partie de la nuit dernière était passionnante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447276
  • Ça fait partie de la vie. Nó là một phần của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551204
  • Je suis partie à la retraite. Tôi đã nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10046275
  • Je suis fier de faire partie de ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part (portion, amount); party; game, play (sense "the conduct, or course of a game"); subset

Câu hỏi thường gặp

partie nghĩa là gì?

partie (danh từ, tính từ) nghĩa là phần, bộ phận, chuyên môn, ngành.

partie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partie (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti/.

partie là giống đực hay giống cái?

partie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.