particulièrement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.ky.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
particulièrement nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của particulièrement
Phó từ
- Đặc biệt.
- Il aime tous les arts, particulièrement la peinturenó thích mọi nghệ thuật đặc biệt là hội họa
- J'attire tout particulièrement votre attention sur ce pointtôi đặc biệt lưu ý ông về điểm ấy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particulièrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ particularly, specifically; especially; in particular
Câu hỏi thường gặp
particulièrement nghĩa là gì?
particulièrement (phó từ) nghĩa là đặc biệt.
particulièrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của particulièrement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.ky.ljɛʁ.mɑ̃/.