TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

particulier

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt

particulier nghĩa là đặc thù, riêng biệt, tư riêng, người thường.

Nghĩa của particulier

Tính từ

  1. Đặc thù, riêng biệt.
    • Traits particuliersnét đặc thù
  2. Tư riêng.
    • Secrétaire particulierthư ký riêng
  3. Cá biệt, đặc biệt.
    • Talent particuliertài năng đặc biệt
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Kỳ dị, kỳ cục.
    • en particulierđặc biệt

Danh từ · giống đực

  1. Người thường, tư nhân.
  2. Thân mật, nghĩa xấu Kẻ, tên.
    • Que nous veut ce particulier?tên kia muốn làm gì chúng ta?
  3. Cái riêng.
    • Aller du particulier au généralđi từ cái riêng đến cái chung

Dạng từ của particulier

Số nhiềuparticuliers
Giống cáiparticulière /paʁ.ti.ky.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềuparticulières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particulier

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với particulier

  • en son particulier — trong lòng mình

Câu ví dụ với particulier

  • Je veux insister sur ce point en particulier. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #135160
  • Tu veux manger quelque chose en particulier ? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866893
  • Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ particular; peculiar
  • Danh từ an individual; a specified person

Câu hỏi thường gặp

particulier nghĩa là gì?

particulier (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc thù, riêng biệt, tư riêng, người thường.

particulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particulier (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.ky.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.