particulier
particulier nghĩa là đặc thù, riêng biệt, tư riêng, người thường.
Nghĩa của particulier
Tính từ
- Đặc thù, riêng biệt.
- Traits particuliersnét đặc thù
- Tư riêng.
- Secrétaire particulierthư ký riêng
- Cá biệt, đặc biệt.
- Talent particuliertài năng đặc biệt
- Từ cũ, nghĩa cũ Kỳ dị, kỳ cục.
- en particulierđặc biệt
Danh từ · giống đực
- Người thường, tư nhân.
- Thân mật, nghĩa xấu Kẻ, tên.
- Que nous veut ce particulier?tên kia muốn làm gì chúng ta?
- Cái riêng.
- Aller du particulier au généralđi từ cái riêng đến cái chung
Dạng từ của particulier
| Số nhiều | particuliers |
| Giống cái | particulière /paʁ.ti.ky.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | particulières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particulier
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với particulier
- en son particulier — trong lòng mình
Câu ví dụ với particulier
- Je veux insister sur ce point en particulier. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #135160
- Tu veux manger quelque chose en particulier ? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866893
- Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ particular; peculiar
- Danh từ an individual; a specified person
Câu hỏi thường gặp
particulier nghĩa là gì?
particulier (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc thù, riêng biệt, tư riêng, người thường.
particulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của particulier (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.ky.lje/.