universel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.ni.vɛʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
universel nghĩa là toàn thể, toàn năng, vạn năng, cái phổ biến.
Nghĩa của universel
Tính từ
- Toàn thể.
- Consentement universelsự tán thành của toàn thể
- Toàn năng, vạn năng.
- Homme universelcon người toàn năng
- Clef universellechìa vạn năng
- Thuộc thế giới.
- Histoire universellelịch sử thế giới
- Phổ thông, phổ cập.
- Suffrage universelsự bỏ phiếu phổ thông, sự phổ thông đầu phiếu
- Enseignement universelgiáo dục phổ cập
- Triết học Phổ biến; toàn xưng.
- Concept universelkhái niệm phổ biến
- Proposition universellemệnh đề toàn xưng
Danh từ · giống đực
- Cái phổ biến.
- Le particulier et l'universelcái riêng và cái phổ biến
Dạng từ của universel
| Số nhiều | universels |
| Giống cái | universelle |
| Giống cái số nhiều | universelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của universel
Cụm từ, thành ngữ với universel
- légataire universel — (luật học, pháp lý) người được chỉ định nhận toàn bộ di tặng
- loi de la gravitation universelle — xem gravitation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ universal; all-purpose, universal (useful for many purposes)
Câu hỏi thường gặp
universel nghĩa là gì?
universel (tính từ, danh từ) nghĩa là toàn thể, toàn năng, vạn năng, cái phổ biến.
universel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của universel (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.sɛl/.