individuel
individuel nghĩa là cá biệt, cái cá thể, cái cá biệt.
Nghĩa của individuel
Tính từ
- xem individu — Cá thể.
- Hérédité individuelle(sinh vật học; sinh lý học) di truyền cá thể
- Propriété individuellesở hữu cá thể
- Hygiène individuellevệ sinh cá nhân
- Cá biệt.
- Cas individueltrường hợp cá biệt
Danh từ · giống đực
- Cái cá thể.
- L'individuel et le collectifcái cá thể và cái tập thể
- Triết học Cái cá biệt.
Dạng từ của individuel
| Số nhiều | individuels |
| Giống cái | individuelle |
| Giống cái số nhiều | individuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với individuel
Trái nghĩa
Câu ví dụ với individuel
- Chaque enfant a un avis individuel. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ individual
Câu hỏi thường gặp
individuel nghĩa là gì?
individuel (tính từ, danh từ) nghĩa là cá biệt, cái cá thể, cái cá biệt.
individuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của individuel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.dɥɛl/.