TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

générique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

générique nghĩa là đoạn giới thiệu.

Nghĩa của générique

Tính từ

  1. Thuộc chủng loại.
    • Caractère génériquetính chất chủng loại

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Đoạn giới thiệu (một cuộn phim, trình bày tên những người làm phim).

Dạng từ của générique

Số nhiềugénériques

Họ từ của générique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genus, generic; generic, genericized
  • Danh từ credits, titles; ellipsis of médicament générique (“a generic drug”)

Câu hỏi thường gặp

générique nghĩa là gì?

générique (tính từ, danh từ) nghĩa là đoạn giới thiệu.

générique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của générique (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.