genre
genre nghĩa là loại, thứ, chi.
Nghĩa của genre
Danh từ · giống đực
- Loại, thứ, kiểu; lối.
- Marchandises de tout genrehàng đủ loại
- Vêtements d'un nouveau genrequần áo kiểu mới
- Genre de vielối sống
- Sinh vật học; sinh lý học Chi.
- Les espèces d'un même genrecác loài trong cùng một chi
- Thể loại.
- Les genres littérairescác thể loại văn học
- Ngôn ngữ học Giống.
- Genre masculingiống đực
- Genre féminingiống cái
Dạng từ của genre
Đi với mạo từ: un genre · le genre
| Số nhiều | genres |
Cụm từ, thành ngữ với genre
- ce n'est pas mon genre — tôi không thích thế
- faire du genre — (thân mật) làm bộ kiểu cách
- le genre humain — loài người, nhân loại
- peinture de genre — tranh sinh hoạt
Câu ví dụ với genre
- Qui achète ce genre d'œuvre d'art ? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3965
- Les livres de ce genre sont trop difficiles pour lui. Những quyển sách như vậy quá khó đối với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11285
- Elle est mon genre. Cô ấy là mẫu người của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1407132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind; style, look, type; genre; gender (of nouns)
- Phó từ like, kind of (approximation, softener, filler in informal speech); like (introducing a quotation, reaction, or imitation); for example, such as
- Thán từ expresses disbelief, irony or dismissal; used ironically (≈ yeah right, as if, no way)
Câu hỏi thường gặp
genre nghĩa là gì?
genre (danh từ) nghĩa là loại, thứ, chi.
genre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genre (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃ʁ/.
genre là giống đực hay giống cái?
genre là danh từ giống đực (dùng với un, le).