TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genouillère

danh từ giống cái (f)
/ʒə.nu.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

genouillère nghĩa là bao đầu gối, cái che đầu gối, ống khuỷu.

Nghĩa của genouillère

Danh từ · giống cái

  1. Bao đầu gối, cái che đầu gối.
  2. Kỹ thuật Ống khuỷu.

Dạng từ của genouillère

Đi với mạo từ: une genouillère · la genouillère

Số nhiềugenouillères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knee pad

Câu hỏi thường gặp

genouillère nghĩa là gì?

genouillère (danh từ) nghĩa là bao đầu gối, cái che đầu gối, ống khuỷu.

genouillère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genouillère (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nu.jɛʁ/.

genouillère là giống đực hay giống cái?

genouillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.