genouillère
genouillère nghĩa là bao đầu gối, cái che đầu gối, ống khuỷu.
Nghĩa của genouillère
Danh từ · giống cái
- Bao đầu gối, cái che đầu gối.
- Kỹ thuật Ống khuỷu.
Dạng từ của genouillère
Đi với mạo từ: une genouillère · la genouillère
| Số nhiều | genouillères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knee pad
Câu hỏi thường gặp
genouillère nghĩa là gì?
genouillère (danh từ) nghĩa là bao đầu gối, cái che đầu gối, ống khuỷu.
genouillère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genouillère (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nu.jɛʁ/.
genouillère là giống đực hay giống cái?
genouillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).