TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genou

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒə.nu/ giọng máy của trình duyệt

genou nghĩa là đầu gối, khuỷu.

Nghĩa của genou

Danh từ · giống đực

  1. Đầu gối.
  2. Kỹ thuật Khuỷu.
    • à genouxquỳ gối
    • Être à genoux devant quelqu'unthán phục ai

Dạng từ của genou

Đi với mạo từ: un genou · le genou

Số nhiềugenoux

Họ từ của genou

Cụm từ, thành ngữ với genou

  • être sur les genoux — rất mệt, mệt xỉu

Câu ví dụ với genou

  • Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638
  • Je peux placer la paume des mains sur le sol sans plier les genoux. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knee; lap

Câu hỏi thường gặp

genou nghĩa là gì?

genou (danh từ) nghĩa là đầu gối, khuỷu.

genou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genou (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nu/.

genou là giống đực hay giống cái?

genou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.