genou
genou nghĩa là đầu gối, khuỷu.
Nghĩa của genou
Danh từ · giống đực
- Đầu gối.
- Kỹ thuật Khuỷu.
- à genouxquỳ gối
- Être à genoux devant quelqu'unthán phục ai
Dạng từ của genou
Đi với mạo từ: un genou · le genou
| Số nhiều | genoux |
Họ từ của genou
Cụm từ, thành ngữ với genou
- être sur les genoux — rất mệt, mệt xỉu
Câu ví dụ với genou
- Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638
- Je peux placer la paume des mains sur le sol sans plier les genoux. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knee; lap
Câu hỏi thường gặp
genou nghĩa là gì?
genou (danh từ) nghĩa là đầu gối, khuỷu.
genou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genou (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nu/.
genou là giống đực hay giống cái?
genou là danh từ giống đực (dùng với un, le).