génuflexion
génuflexion nghĩa là sự quỳ gối, hành động quy lụy, hành động nịnh nọt.
Nghĩa của génuflexion
Danh từ · giống cái
- Sự quỳ gối (để tỏ ý kính trọng, quy phục).
- Văn học Hành động quy lụy; hành động nịnh nọt.
Dạng từ của génuflexion
Đi với mạo từ: une génuflexion · la génuflexion
| Số nhiều | génuflexions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genuflection (the act of genuflecting, in the sense of bowing down)
Câu hỏi thường gặp
génuflexion nghĩa là gì?
génuflexion (danh từ) nghĩa là sự quỳ gối, hành động quy lụy, hành động nịnh nọt.
génuflexion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génuflexion (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ny.flɛk.sjɔ̃/.
génuflexion là giống đực hay giống cái?
génuflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).