TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génuflexion

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ny.flɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

génuflexion nghĩa là sự quỳ gối, hành động quy lụy, hành động nịnh nọt.

Nghĩa của génuflexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự quỳ gối (để tỏ ý kính trọng, quy phục).
  2. Văn học Hành động quy lụy; hành động nịnh nọt.

Dạng từ của génuflexion

Đi với mạo từ: une génuflexion · la génuflexion

Số nhiềugénuflexions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genuflection (the act of genuflecting, in the sense of bowing down)

Câu hỏi thường gặp

génuflexion nghĩa là gì?

génuflexion (danh từ) nghĩa là sự quỳ gối, hành động quy lụy, hành động nịnh nọt.

génuflexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génuflexion (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ny.flɛk.sjɔ̃/.

génuflexion là giống đực hay giống cái?

génuflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.