TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généalogie

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ne.a.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

généalogie nghĩa là phả hệ.

Nghĩa của généalogie

Danh từ · giống cái

  1. Phả hệ.
  2. Phả hệ học.

Dạng từ của généalogie

Đi với mạo từ: une généalogie · la généalogie

Số nhiềugénéalogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genealogy (the study of family history)

Câu hỏi thường gặp

généalogie nghĩa là gì?

généalogie (danh từ) nghĩa là phả hệ.

généalogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généalogie (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.a.lɔ.ʒi/.

généalogie là giống đực hay giống cái?

généalogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.