TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génotype

danh từ giống đực (m)
/ʒe.nɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

génotype nghĩa là kiểu gien, kiểu di truyền.

Nghĩa của génotype

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Kiểu gien, kiểu di truyền.

Dạng từ của génotype

Đi với mạo từ: un génotype · le génotype

Số nhiềugénotypes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genotype

Câu hỏi thường gặp

génotype nghĩa là gì?

génotype (danh từ) nghĩa là kiểu gien, kiểu di truyền.

génotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génotype (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nɔ.tip/.

génotype là giống đực hay giống cái?

génotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.