TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genièvre

danh từ giống đực (m)
/ʒə.njɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

genièvre nghĩa là quả bách xù.

Nghĩa của genièvre

Danh từ · giống đực

  1. Như genévrier.
  2. Quả bách xù.
  3. Rượu bách xù.

Dạng từ của genièvre

Đi với mạo từ: un genièvre · le genièvre

Số nhiềugenièvres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genièvre

Đồng nghĩa

Họ từ của genièvre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juniper (Juniperus communis); juniper berry; jenever

Câu hỏi thường gặp

genièvre nghĩa là gì?

genièvre (danh từ) nghĩa là quả bách xù.

genièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genièvre (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.njɛvʁ/.

genièvre là giống đực hay giống cái?

genièvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.