TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genevois

/ʒə.nə.vwa/ giọng máy của trình duyệt

genevois nghĩa là người geneva.

Nghĩa của genevois

Tính từ

  1. Người Geneva

Dạng từ của genevois

Giống cáiGenevoise /ʒǝn.vwaz/
Giống cái số nhiềugenevoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Genevan
  • Danh từ Genevan

Câu hỏi thường gặp

genevois nghĩa là gì?

genevois (tính từ) nghĩa là người geneva.

genevois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genevois (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nə.vwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.