TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genette

danh từ giống cái (f)
/ʒə.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

genette nghĩa là cầy đốm.

Nghĩa của genette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cầy đốm.

Dạng từ của genette

Đi với mạo từ: une genette · la genette

Số nhiềugenettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genet (mammal in genus Genetta)

Câu hỏi thường gặp

genette nghĩa là gì?

genette (danh từ) nghĩa là cầy đốm.

genette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genette (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nɛt/.

genette là giống đực hay giống cái?

genette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.