TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gendre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

gendre nghĩa là con rể.

Nghĩa của gendre

Danh từ · giống đực

  1. Con rể.

Dạng từ của gendre

Đi với mạo từ: un gendre · le gendre

Số nhiềugendres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gendre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son-in-law

Câu hỏi thường gặp

gendre nghĩa là gì?

gendre (danh từ) nghĩa là con rể.

gendre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gendre (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃dʁ/.

gendre là giống đực hay giống cái?

gendre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.